หย่า
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
yàaRTGS ya
/jaː˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺย่าyàathanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การหย่า (thêm การ/ความ phía trước)
หย่า nghĩa là ly hôn, ly dị.
Nghĩa của หย่า
Động từ
- Ly hôn, ly dị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to quit; to give up; to leave; to cease; to end; to divorce
Câu hỏi thường gặp
หย่า nghĩa là gì?
หย่า (động từ) nghĩa là ly hôn, ly dị.
หย่า đọc thế nào?
หย่า đọc là yàa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ya; 1 âm tiết: yàa (thanh thấp).