หลอดลม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลอดลม nghĩa là khí quản, khí qun.
Nghĩa của หลอดลม
Danh từ
- Khí quản.
- Khí qun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trachea; windpipe.
Câu hỏi thường gặp
หลอดลม nghĩa là gì?
หลอดลม (danh từ) nghĩa là khí quản, khí qun.
หลอดลม đọc thế nào?
หลอดลม đọc là lɔ̀ɔt-lom (phiên âm có dấu thanh), RTGS lot-lom; 2 âm tiết: lɔ̀ɔt (thanh thấp), lom (thanh trung).