หลักสูตร
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หลักสูตร nghĩa là chương trình giảng dạy.
Nghĩa của หลักสูตร
Danh từ
- Chương trình giảng dạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curriculum.
Câu hỏi thường gặp
หลักสูตร nghĩa là gì?
หลักสูตร (danh từ) nghĩa là chương trình giảng dạy.
หลักสูตร đọc thế nào?
หลักสูตร đọc là làk-sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-sut; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), sùut (thanh thấp).