TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หลักสูตร

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
làk-sùutRTGS lak-sut /lak̚˨˩.suːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
หฺลักlàkthanh thấpphụ âm caoสูดsùutthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หลักสูตร nghĩa là chương trình giảng dạy.

Nghĩa của หลักสูตร

Danh từ

  1. Chương trình giảng dạy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curriculum.

Câu hỏi thường gặp

หลักสูตร nghĩa là gì?

หลักสูตร (danh từ) nghĩa là chương trình giảng dạy.

หลักสูตร đọc thế nào?

หลักสูตร đọc là làk-sùut (phiên âm có dấu thanh), RTGS lak-sut; 2 âm tiết: làk (thanh thấp), sùut (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.