หนี้
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nîiRTGS ni
/niː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
นี่nîithanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนี้ nghĩa là nợ.
Nghĩa của หนี้
Danh từ
- Nợ.
Từ ghép có หนี้
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obligation; debt
Câu hỏi thường gặp
หนี้ nghĩa là gì?
หนี้ (danh từ) nghĩa là nợ.
หนี้ đọc thế nào?
หนี้ đọc là nîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS ni; 1 âm tiết: nîi (thanh xuống).