หนอก
nɔ̀ɔkRTGS nok
/nɔːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
หฺนอกnɔ̀ɔkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หนอก nghĩa là bướu.
Nghĩa của หนอก
Danh từ
- Bướu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hump.
Câu hỏi thường gặp
หนอก nghĩa là gì?
หนอก (danh từ) nghĩa là bướu.
หนอก đọc thế nào?
หนอก đọc là nɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS nok; 1 âm tiết: nɔ̀ɔk (thanh thấp).