TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

หน้าที่

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
nâa-tîiRTGS na-thi /naː˥˩.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
น่าnâathanh xuốngphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

หน้าที่ nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

Nghĩa của หน้าที่

Danh từ

  1. Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post; position; duty; function; office

Câu hỏi thường gặp

หน้าที่ nghĩa là gì?

หน้าที่ (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.

หน้าที่ đọc thế nào?

หน้าที่ đọc là nâa-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-thi; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.