หน้าที่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
หน้าที่ nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
Nghĩa của หน้าที่
Danh từ
- Nhiệm vụ, trách nhiệm, chức trách, nghĩa vụ, chức vụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post; position; duty; function; office
Câu hỏi thường gặp
หน้าที่ nghĩa là gì?
หน้าที่ (danh từ) nghĩa là nhiệm vụ, trách nhiệm.
หน้าที่ đọc thế nào?
หน้าที่ đọc là nâa-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS na-thi; 2 âm tiết: nâa (thanh xuống), tîi (thanh xuống).