กรอก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรอก nghĩa là điền vào, ghi vào.
Nghĩa của กรอก
Động từ
- Điền vào, ghi vào.
Từ ghép có กรอก
- ไส้กรอก — Xúc xích.
Câu ví dụ với กรอก
- กรุณากรอกแบบฟอร์มใบสมัครนี้ Xin điền vào đơn này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8722745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour; to rinse; to stuff; to fill in
Câu hỏi thường gặp
กรอก nghĩa là gì?
กรอก (động từ) nghĩa là điền vào, ghi vào.
กรอก đọc thế nào?
กรอก đọc là grɔ̀ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS krok; 1 âm tiết: grɔ̀ɔk (thanh thấp).