TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระสวย

grà-sǔaiRTGS kra-suai /kra˨˩.sua̯j˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungสวยsǔaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระสวย nghĩa là thoi, cọc, sợi.

Nghĩa của กระสวย

Danh từ

  1. Thoi.
  2. Cọc, sợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shuttle; spindle.

Câu hỏi thường gặp

กระสวย nghĩa là gì?

กระสวย (danh từ) nghĩa là thoi, cọc, sợi.

กระสวย đọc thế nào?

กระสวย đọc là grà-sǔai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-suai; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.