TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลอง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glɔɔngRTGS klong /klɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลองglɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ใบ, ลูก

กลอง nghĩa là trống.

Nghĩa của กลอง

Danh từ

  1. musical instruments Trống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drum

Câu hỏi thường gặp

กลอง nghĩa là gì?

กลอง (danh từ) nghĩa là trống.

กลอง đọc thế nào?

กลอง đọc là glɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong; 1 âm tiết: glɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.