กลอง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glɔɔngRTGS klong
/klɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
กฺลองglɔɔngthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลอง nghĩa là trống.
Nghĩa của กลอง
Danh từ
- musical instruments Trống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ drum
Câu hỏi thường gặp
กลอง nghĩa là gì?
กลอง (danh từ) nghĩa là trống.
กลอง đọc thế nào?
กลอง đọc là glɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS klong; 1 âm tiết: glɔɔng (thanh trung).