กระเพาะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระเพาะ nghĩa là dạ dày, bao tử.
Nghĩa của กระเพาะ
Danh từ
- Dạ dày, bao tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach
Câu hỏi thường gặp
กระเพาะ nghĩa là gì?
กระเพาะ (danh từ) nghĩa là dạ dày, bao tử.
กระเพาะ đọc thế nào?
กระเพาะ đọc là grà-pɔ́ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pho; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao).