กรุง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรุง nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
Nghĩa của กรุง
Danh từ
- Thủ đô, thủ phủ.
Từ ghép có กรุง
- คนกรุง — Người Bangkok.
Câu ví dụ với กรุง
- กรุงโรมไม่ได้สร้างเสร็จภายในวันเดียว Rome đã không được xây trong 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monarch; sovereign; city where the sovereign resides; capital city; city which is the seat of government; nation or country, especially a kingdom; used as a prefix to the name of a nation or country, especially a kingdom; used as a prefix to the name of a capital city or a city serving as the seat of government
Câu hỏi thường gặp
กรุง nghĩa là gì?
กรุง (danh từ) nghĩa là thủ đô, thủ phủ.
กรุง đọc thế nào?
กรุง đọc là grung (phiên âm có dấu thanh), RTGS krung; 1 âm tiết: grung (thanh trung).