TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระสุนปืน

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
grà-sǔn-bpʉʉnRTGS kra-sun-puen /kra˨˩.sun˩˩˦.pɯːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungสุนsǔnthanh lênphụ âm caoปืนbpʉʉnthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระสุนปืน nghĩa là đạn dược.

Nghĩa của กระสุนปืน

Danh từ

  1. Đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullets, ammunition

Câu hỏi thường gặp

กระสุนปืน nghĩa là gì?

กระสุนปืน (danh từ) nghĩa là đạn dược.

กระสุนปืน đọc thế nào?

กระสุนปืน đọc là grà-sǔn-bpʉʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sun-puen; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔn (thanh lên), bpʉʉn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.