TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระเพาะปัสสาวะ

grà-pɔ́-bpàt-sǎa-wáRTGS kra-pho-pat-sa-wa /kra˨˩.pʰɔʔ˦˥.pat̚˨˩.saː˩˩˦.waʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungเพาะpɔ́thanh caophụ âm thấpปัดbpàtthanh thấpphụ âm trungสาsǎathanh lênphụ âm caoวะwáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระเพาะปัสสาวะ nghĩa là bàng quang, bóng đái, bọng đái.

Nghĩa của กระเพาะปัสสาวะ

Danh từ

  1. Bàng quang.
  2. Bóng đái, bọng đái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urinary bladder.

Câu hỏi thường gặp

กระเพาะปัสสาวะ nghĩa là gì?

กระเพาะปัสสาวะ (danh từ) nghĩa là bàng quang, bóng đái, bọng đái.

กระเพาะปัสสาวะ đọc thế nào?

กระเพาะปัสสาวะ đọc là grà-pɔ́-bpàt-sǎa-wá (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-pho-pat-sa-wa; 5 âm tiết: grà (thanh thấp), pɔ́ (thanh cao), bpàt (thanh thấp), sǎa (thanh lên), wá (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.