TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กงสุล

gong-sǔnRTGS kong-sun /koŋ˧.sun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กงgongthanh trungphụ âm trungสุนsǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กงสุล nghĩa là lãnh sự.

Nghĩa của กงสุล

Danh từ

  1. Lãnh sự.

Từ ghép có กงสุล

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consul

Câu hỏi thường gặp

กงสุล nghĩa là gì?

กงสุล (danh từ) nghĩa là lãnh sự.

กงสุล đọc thế nào?

กงสุล đọc là gong-sǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kong-sun; 2 âm tiết: gong (thanh trung), sǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.