กระโดด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระโดด nghĩa là nhảy.
Nghĩa của กระโดด
Động từ
- Nhảy.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระโดด
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với กระโดด
- ทอมกระโดด Tom đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850922
- กระโดด! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to jump, leap, spring; to hop, bound, skip; to skip, pass over, leave out, omit
Câu hỏi thường gặp
กระโดด nghĩa là gì?
กระโดด (động từ) nghĩa là nhảy.
กระโดด đọc thế nào?
กระโดด đọc là grà-dòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dot; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp).