TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระโดด

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
grà-dòotRTGS kra-dot /kra˨˩.doːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungโดดdòotthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การกระโดด (thêm การ/ความ phía trước)

กระโดด nghĩa là nhảy.

Nghĩa của กระโดด

Động từ

  1. Nhảy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระโดด

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với กระโดด

  • ทอมกระโดด Tom đã nhảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8850922
  • กระโดด! Nhảy đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to jump, leap, spring; to hop, bound, skip; to skip, pass over, leave out, omit

Câu hỏi thường gặp

กระโดด nghĩa là gì?

กระโดด (động từ) nghĩa là nhảy.

กระโดด đọc thế nào?

กระโดด đọc là grà-dòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dot; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.