TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระได

grà-daiRTGS kra-dai /kra˨˩.daj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungไดdaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระได nghĩa là thang.

Nghĩa của กระได

Danh từ

  1. Thang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระได

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ladder, stairs, steps.

Câu hỏi thường gặp

กระได nghĩa là gì?

กระได (danh từ) nghĩa là thang.

กระได đọc thế nào?

กระได đọc là grà-dai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dai; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.