TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระโจมไฟ

grà-joom-faiRTGS kra-chom-fai /kra˨˩.t͡ɕoːm˧.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungโจมjoomthanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระโจมไฟ nghĩa là hải đăng, đèn biển.

Nghĩa của กระโจมไฟ

Danh từ

cổphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Hải đăng, đèn biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กระโจมไฟ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighthouse

Câu hỏi thường gặp

กระโจมไฟ nghĩa là gì?

กระโจมไฟ (danh từ) nghĩa là hải đăng, đèn biển.

กระโจมไฟ đọc thế nào?

กระโจมไฟ đọc là grà-joom-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chom-fai; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), joom (thanh trung), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.