TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กราฟิก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gráap-fìkRTGS krap-fik /kraːp̚˦˥.fik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺร๊าบgráapthanh caophụ âm trungฝิกfìkthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กราฟิก nghĩa là đồ họa.

Nghĩa của กราฟิก

Danh từ

  1. Đồ họa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graphic, graphics

Câu hỏi thường gặp

กราฟิก nghĩa là gì?

กราฟิก (danh từ) nghĩa là đồ họa.

กราฟิก đọc thế nào?

กราฟิก đọc là gráap-fìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS krap-fik; 2 âm tiết: gráap (thanh cao), fìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.