TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระปุกหมู

grà-bpùk-mǔuRTGS kra-puk-mu /kra˨˩.puk̚˨˩.muː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungปุกbpùkthanh thấpphụ âm trungหฺมูmǔuthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระปุกหมู nghĩa là ống heo, heo đất.

Nghĩa của กระปุกหมู

Danh từ

  1. Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piggy bank

Câu hỏi thường gặp

กระปุกหมู nghĩa là gì?

กระปุกหมู (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất.

กระปุกหมู đọc thế nào?

กระปุกหมู đọc là grà-bpùk-mǔu (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-puk-mu; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bpùk (thanh thấp), mǔu (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.