TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรกฎาคม

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gà-rá-gà-daa-komRTGS ka-ra-ka-da-khom /ka˨˩.ra˦˥.ka˨˩.daː˧.kʰom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpกะgàthanh thấpphụ âm trungดาdaathanh trungphụ âm trungคมkomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรกฎาคม nghĩa là tháng bảy.

Nghĩa của กรกฎาคม

Danh từ riêng

  1. Tháng bảy, tháng 7.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng July (the seventh month of the year under the Gregorian calendar)

Câu hỏi thường gặp

กรกฎาคม nghĩa là gì?

กรกฎาคม (danh từ riêng) nghĩa là tháng bảy.

กรกฎาคม đọc thế nào?

กรกฎาคม đọc là gà-rá-gà-daa-kom (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-ra-ka-da-khom; 5 âm tiết: gà (thanh thấp), rá (thanh cao), gà (thanh thấp), daa (thanh trung), kom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.