TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระจุกดาวลูกไก่

tên riêng
grà-jùk daao lûuk-gàiRTGS kra-chuk dao luk-kai /kra˨˩.t͡ɕuk̚˨˩.daːw˧.luːk̚˥˩.kaj˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungจุกjùkthanh thấpphụ âm trungดาวdaaothanh trungphụ âm trungลูกlûukthanh xuốngphụ âm thấpไก่gàithanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระจุกดาวลูกไก่ nghĩa là tua rua.

Nghĩa của กระจุกดาวลูกไก่

Danh từ riêng

  1. Tua Rua.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Pleiades.

Câu hỏi thường gặp

กระจุกดาวลูกไก่ nghĩa là gì?

กระจุกดาวลูกไก่ (danh từ riêng) nghĩa là tua rua.

กระจุกดาวลูกไก่ đọc thế nào?

กระจุกดาวลูกไก่ đọc là grà-jùk daao lûuk-gài (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chuk dao luk-kai; 5 âm tiết: grà (thanh thấp), jùk (thanh thấp), daao (thanh trung), lûuk (thanh xuống), gài (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.