กฎ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gòtRTGS kot
/kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กดgòtthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กฎ nghĩa là quy tắc, quy luật.
Nghĩa của กฎ
Danh từ
- Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.
Từ ghép có กฎ
- กฎหมาย — Pháp luật, luật.
- กฎอัยการศึก — Giới nghiêm, thiết quân luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mark down, to note down, to write down; to record, to register, to document; to order, to command, to decree; to rule, to decide, to judge; to enact, to legislate, to prescribe
- Danh từ account; record; note; register; document; order, command, decree; ruling, decision, judgment; enactment, legislation, prescription; law; rule; regulation; statute; secondary legislation
Câu hỏi thường gặp
กฎ nghĩa là gì?
กฎ (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.
กฎ đọc thế nào?
กฎ đọc là gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gòt (thanh thấp).