TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กฎ

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gòtRTGS kot /kot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กฎ nghĩa là quy tắc, quy luật.

Nghĩa của กฎ

Danh từ

  1. Quy tắc, quy luật, quy định, thể lệ.

Từ ghép có กฎ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mark down, to note down, to write down; to record, to register, to document; to order, to command, to decree; to rule, to decide, to judge; to enact, to legislate, to prescribe
  • Danh từ account; record; note; register; document; order, command, decree; ruling, decision, judgment; enactment, legislation, prescription; law; rule; regulation; statute; secondary legislation

Câu hỏi thường gặp

กฎ nghĩa là gì?

กฎ (danh từ) nghĩa là quy tắc, quy luật.

กฎ đọc thế nào?

กฎ đọc là gòt (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gòt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.