Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การกลายพันธุ์ (thêm การ/ความ phía trước)
กลายพันธุ์ nghĩa là đột biến.
Nghĩa của กลายพันธุ์
Động từ
Đột biến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Động từ to mutate.
Câu hỏi thường gặp
กลายพันธุ์ nghĩa là gì?
กลายพันธุ์ (động từ) nghĩa là đột biến.
กลายพันธุ์ đọc thế nào?
กลายพันธุ์ đọc là glaai-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS klai-phan; 2 âm tiết: glaai (thanh trung), pan (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.