TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดอง

grà-dɔɔngRTGS kra-dong /kra˨˩.dɔːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดองdɔɔngthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดอง nghĩa là vỏ, mai, mu.

Nghĩa của กระดอง

Danh từ

  1. Vỏ.
  2. Mai, mu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shell; carapace.

Câu hỏi thường gặp

กระดอง nghĩa là gì?

กระดอง (danh từ) nghĩa là vỏ, mai, mu.

กระดอง đọc thế nào?

กระดอง đọc là grà-dɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dong; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dɔɔng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.