กระทะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระทะ nghĩa là chảo, xanh.
Nghĩa của กระทะ
Danh từ
- Chảo, xanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frying pan
Câu hỏi thường gặp
กระทะ nghĩa là gì?
กระทะ (danh từ) nghĩa là chảo, xanh.
กระทะ đọc thế nào?
กระทะ đọc là grà-tá (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-tha; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), tá (thanh cao).