กรีซโบราณ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรีซโบราณ nghĩa là hi lạp cổ đại.
Nghĩa của กรีซโบราณ
Danh từ riêng
- Hi Lạp cổ đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ancient Greece
Câu hỏi thường gặp
กรีซโบราณ nghĩa là gì?
กรีซโบราณ (danh từ riêng) nghĩa là hi lạp cổ đại.
กรีซโบราณ đọc thế nào?
กรีซโบราณ đọc là grìis-boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kris-bo-ran; 3 âm tiết: grìis (thanh thấp), boo (thanh trung), raan (thanh trung).