TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรีซโบราณ

tên riêng
grìis-boo-raanRTGS kris-bo-ran /kriːs˨˩.boː˧.raːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรีสgrìisthanh thấpphụ âm trungโบboothanh trungphụ âm trungรานraanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรีซโบราณ nghĩa là hi lạp cổ đại.

Nghĩa của กรีซโบราณ

Danh từ riêng

  1. Hi Lạp cổ đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ancient Greece

Câu hỏi thường gặp

กรีซโบราณ nghĩa là gì?

กรีซโบราณ (danh từ riêng) nghĩa là hi lạp cổ đại.

กรีซโบราณ đọc thế nào?

กรีซโบราณ đọc là grìis-boo-raan (phiên âm có dấu thanh), RTGS kris-bo-ran; 3 âm tiết: grìis (thanh thấp), boo (thanh trung), raan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.