TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลางวัน

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
glaang-wanRTGS klang-wan /klaːŋ˧.wan˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลางglaangthanh trungphụ âm trungวันwanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลางวัน nghĩa là ban ngày.

Nghĩa của กลางวัน

Danh từ

  1. Ban ngày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กลางวัน

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có กลางวัน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noon; day (the period of light between sunrise and sunset, as distinguished from the night)

Câu hỏi thường gặp

กลางวัน nghĩa là gì?

กลางวัน (danh từ) nghĩa là ban ngày.

กลางวัน đọc thế nào?

กลางวัน đọc là glaang-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS klang-wan; 2 âm tiết: glaang (thanh trung), wan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.