กลางวัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลางวัน nghĩa là ban ngày.
Nghĩa của กลางวัน
Danh từ
- Ban ngày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กลางวัน
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có กลางวัน
- มื้อกลางวัน — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
- อาหารกลางวัน — Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noon; day (the period of light between sunrise and sunset, as distinguished from the night)
Câu hỏi thường gặp
กลางวัน nghĩa là gì?
กลางวัน (danh từ) nghĩa là ban ngày.
กลางวัน đọc thế nào?
กลางวัน đọc là glaang-wan (phiên âm có dấu thanh), RTGS klang-wan; 2 âm tiết: glaang (thanh trung), wan (thanh trung).