TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลศาสตร์

gon-lá-sàatRTGS kon-la-sat /kon˧.la˦˥.saːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กนgonthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpสาดsàatthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลศาสตร์ nghĩa là cơ học.

Nghĩa của กลศาสตร์

Danh từ

  1. Cơ học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanics

Câu hỏi thường gặp

กลศาสตร์ nghĩa là gì?

กลศาสตร์ (danh từ) nghĩa là cơ học.

กลศาสตร์ đọc thế nào?

กลศาสตร์ đọc là gon-lá-sàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-sat; 3 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), sàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.