TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลูโคส

gluu-kóotRTGS klu-khot /kluː˧.kʰoːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺลูgluuthanh trungphụ âm trungโค้ดkóotthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลูโคส nghĩa là glucozơ, glu-cô.

Nghĩa của กลูโคส

Danh từ

  1. Glucozơ, glu-cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glucose.

Câu hỏi thường gặp

กลูโคส nghĩa là gì?

กลูโคส (danh từ) nghĩa là glucozơ, glu-cô.

กลูโคส đọc thế nào?

กลูโคส đọc là gluu-kóot (phiên âm có dấu thanh), RTGS klu-khot; 2 âm tiết: gluu (thanh trung), kóot (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.