กลูโคส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลูโคส nghĩa là glucozơ, glu-cô.
Nghĩa của กลูโคส
Danh từ
- Glucozơ, glu-cô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glucose.
Câu hỏi thường gặp
กลูโคส nghĩa là gì?
กลูโคส (danh từ) nghĩa là glucozơ, glu-cô.
กลูโคส đọc thế nào?
กลูโคส đọc là gluu-kóot (phiên âm có dấu thanh), RTGS klu-khot; 2 âm tiết: gluu (thanh trung), kóot (thanh cao).