TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรด

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gròtRTGS krot /krot̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรดgròtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

กรด nghĩa là axít, axit, a-xít.

Nghĩa của กรด

Danh từ

  1. Axít.
  2. Axit, a-xít.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กรด

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acid.

Câu hỏi thường gặp

กรด nghĩa là gì?

กรด (danh từ) nghĩa là axít, axit, a-xít.

กรด đọc thế nào?

กรด đọc là gròt (phiên âm có dấu thanh), RTGS krot; 1 âm tiết: gròt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.