กระดุม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดุม nghĩa là cúc, nút.
Nghĩa của กระดุม
Danh từ
- Cúc, nút, khuy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button
Câu hỏi thường gặp
กระดุม nghĩa là gì?
กระดุม (danh từ) nghĩa là cúc, nút.
กระดุม đọc thế nào?
กระดุม đọc là grà-dum (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dum; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), dum (thanh trung).