กราฟ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gráafRTGS kraf
/kraːf˦˥/ giọng máy của trình duyệt
กฺร๊าฟgráafthanh caophụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กราฟ nghĩa là biểu đồ.
Nghĩa của กราฟ
Danh từ
- Biểu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ graph.
Câu hỏi thường gặp
กราฟ nghĩa là gì?
กราฟ (danh từ) nghĩa là biểu đồ.
กราฟ đọc thế nào?
กราฟ đọc là gráaf (phiên âm có dấu thanh), RTGS kraf; 1 âm tiết: gráaf (thanh cao).