TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กราฟ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gráafRTGS kraf /kraːf˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺร๊าฟgráafthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กราฟ nghĩa là biểu đồ.

Nghĩa của กราฟ

Danh từ

  1. Biểu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graph.

Câu hỏi thường gặp

กราฟ nghĩa là gì?

กราฟ (danh từ) nghĩa là biểu đồ.

กราฟ đọc thế nào?

กราฟ đọc là gráaf (phiên âm có dấu thanh), RTGS kraf; 1 âm tiết: gráaf (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.