TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gràRTGS kra /kraʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระ nghĩa là tàn nhang.

Nghĩa của กระ

Danh từ

  1. Tàn nhang.

Từ ghép có กระ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hawksbill sea turtle (Eretmochelys imbricata)
  • Danh từ freckle; spot
  • Danh từ a kind of tree (Elateriospermum tapos)
  • Tiền tố augmentative prefix

Câu hỏi thường gặp

กระ nghĩa là gì?

กระ (danh từ) nghĩa là tàn nhang.

กระ đọc thế nào?

กระ đọc là grà (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra; 1 âm tiết: grà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.