กระ
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gràRTGS kra
/kraʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
กฺระgràthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระ nghĩa là tàn nhang.
Nghĩa của กระ
Danh từ
- Tàn nhang.
Từ ghép có กระ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hawksbill sea turtle (Eretmochelys imbricata)
- Danh từ freckle; spot
- Danh từ a kind of tree (Elateriospermum tapos)
- Tiền tố augmentative prefix
Câu hỏi thường gặp
กระ nghĩa là gì?
กระ (danh từ) nghĩa là tàn nhang.
กระ đọc thế nào?
กระ đọc là grà (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra; 1 âm tiết: grà (thanh thấp).