กระดานโต้คลื่น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดานโต้คลื่น nghĩa là ván lướt sóng.
Nghĩa của กระดานโต้คลื่น
Danh từ
- Ván lướt sóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surfboard.
Câu hỏi thường gặp
กระดานโต้คลื่น nghĩa là gì?
กระดานโต้คลื่น (danh từ) nghĩa là ván lướt sóng.
กระดานโต้คลื่น đọc thế nào?
กระดานโต้คลื่น đọc là grà-daan-dtôo-klʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-to-khluen; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), dtôo (thanh xuống), klʉ̂ʉn (thanh xuống).