กระบะทราย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระบะทราย nghĩa là hộp cát.
Nghĩa của กระบะทราย
Danh từ
- Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandbox.; litter box.
Câu hỏi thường gặp
กระบะทราย nghĩa là gì?
กระบะทราย (danh từ) nghĩa là hộp cát.
กระบะทราย đọc thế nào?
กระบะทราย đọc là grà-bà-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-ba-sai; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bà (thanh thấp), saai (thanh trung).