TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระบะทราย

grà-bà-saaiRTGS kra-ba-sai /kra˨˩.ba˨˩.saːj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungบะbàthanh thấpphụ âm trungซายsaaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระบะทราย nghĩa là hộp cát.

Nghĩa của กระบะทราย

Danh từ

  1. Hộp cát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandbox.; litter box.

Câu hỏi thường gặp

กระบะทราย nghĩa là gì?

กระบะทราย (danh từ) nghĩa là hộp cát.

กระบะทราย đọc thế nào?

กระบะทราย đọc là grà-bà-saai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-ba-sai; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), bà (thanh thấp), saai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.