กลวิธี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กลวิธี nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa của กลวิธี
Danh từ
- Kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technique; tactics.
Câu hỏi thường gặp
กลวิธี nghĩa là gì?
กลวิธี (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.
กลวิธี đọc thế nào?
กลวิธี đọc là gon-lá-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-wi-thi; 4 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).