TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลวิธี

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gon-lá-wí-tiiRTGS kon-la-wi-thi /kon˧.la˦˥.wi˦˥.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กนgonthanh trungphụ âm trungละláthanh caophụ âm thấpวิwíthanh caophụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลวิธี nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

Nghĩa của กลวิธี

Danh từ

  1. Kỹ thuật, kĩ thuật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ technique; tactics.

Câu hỏi thường gặp

กลวิธี nghĩa là gì?

กลวิธี (danh từ) nghĩa là kỹ thuật, kĩ thuật.

กลวิธี đọc thế nào?

กลวิธี đọc là gon-lá-wí-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-la-wi-thi; 4 âm tiết: gon (thanh trung), lá (thanh cao), wí (thanh cao), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.