TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดูกแข้ง

grà-dùuk-kɛ̂ngRTGS kra-duk-khaeng /kra˨˩.duːk̚˨˩.kʰɛŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดูกdùukthanh thấpphụ âm trungแค็่งkɛ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดูกแข้ง nghĩa là xương chày, xương ống chân.

Nghĩa của กระดูกแข้ง

Danh từ

  1. Xương chày, xương ống chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tibia; shinbone.

Câu hỏi thường gặp

กระดูกแข้ง nghĩa là gì?

กระดูกแข้ง (danh từ) nghĩa là xương chày, xương ống chân.

กระดูกแข้ง đọc thế nào?

กระดูกแข้ง đọc là grà-dùuk-kɛ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-duk-khaeng; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), dùuk (thanh thấp), kɛ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.