TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระชอน

grà-chɔɔnRTGS kra-chon /kra˨˩.t͡ɕʰɔːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungชอนchɔɔnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: อัน, กระชอน

กระชอน nghĩa là rây, rây bột.

Nghĩa của กระชอน

Danh từ

  1. Rây, rây bột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strainer; sieve; colander

Câu hỏi thường gặp

กระชอน nghĩa là gì?

กระชอน (danh từ) nghĩa là rây, rây bột.

กระชอน đọc thế nào?

กระชอน đọc là grà-chɔɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-chon; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), chɔɔn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.