กระดาษเงินกระดาษทอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระดาษเงินกระดาษทอง nghĩa là đồ mã, mã.
Nghĩa của กระดาษเงินกระดาษทอง
Danh từ
- Đồ mã, mã, tiền âm phủ, tiền vàng bạc, tiền vàng mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ joss paper
Câu hỏi thường gặp
กระดาษเงินกระดาษทอง nghĩa là gì?
กระดาษเงินกระดาษทอง (danh từ) nghĩa là đồ mã, mã.
กระดาษเงินกระดาษทอง đọc thế nào?
กระดาษเงินกระดาษทอง đọc là grà-dàat-ngəən-grà-dàat-tɔɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dat-ngoen-kra-dat-thong; 6 âm tiết: grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), ngəən (thanh trung), grà (thanh thấp), dàat (thanh thấp), tɔɔng (thanh trung).