TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระถางต้นไม้

grà-tǎang-dtôn-máaiRTGS kra-thang-ton-mai /kra˨˩.tʰaːŋ˩˩˦.ton˥˩.maːj˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungถางtǎangthanh lênphụ âm caoต้นdtônthanh xuốngphụ âm trungม้ายmáaithanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ลูก, ใบ

กระถางต้นไม้ nghĩa là chậu, chậu hoa.

Nghĩa của กระถางต้นไม้

Danh từ

  1. Chậu, chậu hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flowerpot

Câu hỏi thường gặp

กระถางต้นไม้ nghĩa là gì?

กระถางต้นไม้ (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.

กระถางต้นไม้ đọc thế nào?

กระถางต้นไม้ đọc là grà-tǎang-dtôn-máai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-thang-ton-mai; 4 âm tiết: grà (thanh thấp), tǎang (thanh lên), dtôn (thanh xuống), máai (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.