TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระแส

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
grà-sɛ̌ɛRTGS kra-sae /kra˨˩.sɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungแสsɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: กระแส

กระแส nghĩa là dòng điện, dòng.

Nghĩa của กระแส

Danh từ

  1. Dòng điện.
  2. Dòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (เส้น~) thread or wire used to delimit land; current; flow; stream; (พระ, พระราช~) utterance; word; wave; style, way; trend, vogue

Câu hỏi thường gặp

กระแส nghĩa là gì?

กระแส (danh từ) nghĩa là dòng điện, dòng.

กระแส đọc thế nào?

กระแส đọc là grà-sɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sae; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), sɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.