กระแส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กระแส nghĩa là dòng điện, dòng.
Nghĩa của กระแส
Danh từ
- Dòng điện.
- Dòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (เส้น~) thread or wire used to delimit land; current; flow; stream; (พระ, พระราช~) utterance; word; wave; style, way; trend, vogue
Câu hỏi thường gặp
กระแส nghĩa là gì?
กระแส (danh từ) nghĩa là dòng điện, dòng.
กระแส đọc thế nào?
กระแส đọc là grà-sɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sae; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), sɛ̌ɛ (thanh lên).