กฎหมาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กฎหมาย nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.
Nghĩa của กฎหมาย
Danh từ
- Pháp luật, luật.
- Luật pháp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กฎหมาย
Đồng nghĩa
Từ ghép có กฎหมาย
- นักกฎหมาย — Luật sư.
- กฎหมายระหว่างประเทศ — Luật quốc tế.
- กฎหมายเอกชน — Luật tư.
- กฎหมายปกครอง — Luật hành chính.
- กฎหมายระหว่างประเทศแผนกคดีเมือง — Công pháp quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mark down, to note down, to write down; to record, to register, to document; to delimit; to demarcate; to order, to command, to decree; to rule, to decide, to judge; to enact, to legislate, to prescribe
- Danh từ law; rule; regulation; legislation; statute
Câu hỏi thường gặp
กฎหมาย nghĩa là gì?
กฎหมาย (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.
กฎหมาย đọc thế nào?
กฎหมาย đọc là gòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-mai; 2 âm tiết: gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).