TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กฎหมาย

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gòt-mǎaiRTGS kot-mai /kot̚˨˩.maːj˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กดgòtthanh thấpphụ âm trungหฺมายmǎaithanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กฎหมาย nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.

Nghĩa của กฎหมาย

Danh từ

  1. Pháp luật, luật.
  2. Luật pháp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với กฎหมาย

Đồng nghĩa

Từ ghép có กฎหมาย

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mark down, to note down, to write down; to record, to register, to document; to delimit; to demarcate; to order, to command, to decree; to rule, to decide, to judge; to enact, to legislate, to prescribe
  • Danh từ law; rule; regulation; legislation; statute

Câu hỏi thường gặp

กฎหมาย nghĩa là gì?

กฎหมาย (danh từ) nghĩa là pháp luật, luật, luật pháp.

กฎหมาย đọc thế nào?

กฎหมาย đọc là gòt-mǎai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-mai; 2 âm tiết: gòt (thanh thấp), mǎai (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.