กล้วย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กล้วย nghĩa là chuối.
Nghĩa của กล้วย
Danh từ
- Chuối.
Từ ghép có กล้วย
- กล้วยไม้ — Phong lan, lan.
- สาธารณรัฐกล้วย — Cộng hoà chuối.
Câu ví dụ với กล้วย
- ฉันเป็นกล้วย Tôi là chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682688
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ banana
- Tính từ easy; simple
- Danh từ orchid
Câu hỏi thường gặp
กล้วย nghĩa là gì?
กล้วย (danh từ) nghĩa là chuối.
กล้วย đọc thế nào?
กล้วย đọc là glûai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kluai; 1 âm tiết: glûai (thanh xuống).