กรณี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรณี nghĩa là hoàn cảnh, sự kiện.
Nghĩa của กรณี
Danh từ
trang trọng- Hoàn cảnh.
- Sự kiện.
Từ ghép có กรณี
- คู่กรณี — Bên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ case; circumstance; event; incident; instance; matter
Câu hỏi thường gặp
กรณี nghĩa là gì?
กรณี (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, sự kiện.
กรณี đọc thế nào?
กรณี đọc là gɔɔ-rá-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-ra-ni; 3 âm tiết: gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung).