TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรณี

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gɔɔ-rá-niiRTGS ko-ra-ni /kɔː˧.ra˦˥.niː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กอgɔɔthanh trungphụ âm trungระráthanh caophụ âm thấpนีniithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรณี nghĩa là hoàn cảnh, sự kiện.

Nghĩa của กรณี

Danh từ

trang trọng
  1. Hoàn cảnh.
  2. Sự kiện.

Từ ghép có กรณี

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case; circumstance; event; incident; instance; matter

Câu hỏi thường gặp

กรณี nghĩa là gì?

กรณี (danh từ) nghĩa là hoàn cảnh, sự kiện.

กรณี đọc thế nào?

กรณี đọc là gɔɔ-rá-nii (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-ra-ni; 3 âm tiết: gɔɔ (thanh trung), rá (thanh cao), nii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.