TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลไก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gon-gaiRTGS kon-kai /kon˧.kaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กนgonthanh trungphụ âm trungไกgaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลไก nghĩa là máy móc, bộ máy.

Nghĩa của กลไก

Danh từ

  1. Máy móc, bộ máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mechanism; device.; office; organ.

Câu hỏi thường gặp

กลไก nghĩa là gì?

กลไก (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy.

กลไก đọc thế nào?

กลไก đọc là gon-gai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kon-kai; 2 âm tiết: gon (thanh trung), gai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.