TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระสุน

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-sǔnRTGS kra-sun /kra˨˩.sun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungสุนsǔnthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: นัด, ลูก

กระสุน nghĩa là đạn.

Nghĩa của กระสุน

Danh từ

  1. Đạn.

Từ ghép có กระสุน

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bullet

Câu hỏi thường gặp

กระสุน nghĩa là gì?

กระสุน (danh từ) nghĩa là đạn.

กระสุน đọc thế nào?

กระสุน đọc là grà-sǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sun; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.