กระสุน
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
grà-sǔnRTGS kra-sun
/kra˨˩.sun˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungสุนsǔnthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: นัด, ลูก
กระสุน nghĩa là đạn.
Nghĩa của กระสุน
Danh từ
- Đạn.
Từ ghép có กระสุน
- กระสุนปืน — Đạn dược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bullet
Câu hỏi thường gặp
กระสุน nghĩa là gì?
กระสุน (danh từ) nghĩa là đạn.
กระสุน đọc thế nào?
กระสุน đọc là grà-sǔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-sun; 2 âm tiết: grà (thanh thấp), sǔn (thanh lên).