gan-graiRTGS kan-krai/kan˧.kraj˧/giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กันganthanh trungphụ âm trungไกฺรgraithanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Lượng từ đi kèm: เล่ม
กรรไกร nghĩa là kéo.
Nghĩa của กรรไกร
Danh từ
Kéo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ scissors.
Câu hỏi thường gặp
กรรไกร nghĩa là gì?
กรรไกร (danh từ) nghĩa là kéo.
กรรไกร đọc thế nào?
กรรไกร đọc là gan-grai (phiên âm có dấu thanh), RTGS kan-krai; 2 âm tiết: gan (thanh trung), grai (thanh trung).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.