TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กระดานลื่น

grà-daan-lʉ̂ʉnRTGS kra-dan-luen /kra˨˩.daːn˧.lɯːn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺระgràthanh thấpphụ âm trungดานdaanthanh trungphụ âm trungลื่นlʉ̂ʉnthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กระดานลื่น nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

Nghĩa của กระดานลื่น

Danh từ

cũ
  1. Cầu trượt, cầu tuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slide (on land)

Câu hỏi thường gặp

กระดานลื่น nghĩa là gì?

กระดานลื่น (danh từ) nghĩa là cầu trượt, cầu tuột.

กระดานลื่น đọc thế nào?

กระดานลื่น đọc là grà-daan-lʉ̂ʉn (phiên âm có dấu thanh), RTGS kra-dan-luen; 3 âm tiết: grà (thanh thấp), daan (thanh trung), lʉ̂ʉn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.