TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กรีนแลนด์

tên riêng
griin-lɛɛnRTGS krin-laen /kriːn˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กฺรีนgriinthanh trungphụ âm trungแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กรีนแลนด์ nghĩa là grơn-len.

Nghĩa của กรีนแลนด์

Danh từ riêng

  1. Grơn-len.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Greenland (a large self-governing island and dependent territory of Denmark, in North America)

Câu hỏi thường gặp

กรีนแลนด์ nghĩa là gì?

กรีนแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là grơn-len.

กรีนแลนด์ đọc thế nào?

กรีนแลนด์ đọc là griin-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS krin-laen; 2 âm tiết: griin (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.