กรีนแลนด์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
กรีนแลนด์ nghĩa là grơn-len.
Nghĩa của กรีนแลนด์
Danh từ riêng
- Grơn-len.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Greenland (a large self-governing island and dependent territory of Denmark, in North America)
Câu hỏi thường gặp
กรีนแลนด์ nghĩa là gì?
กรีนแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là grơn-len.
กรีนแลนด์ đọc thế nào?
กรีนแลนด์ đọc là griin-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS krin-laen; 2 âm tiết: griin (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).