TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

กลาบาต

gà-laa-bàatRTGS ka-la-bat /ka˨˩.laː˧.baːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
กะgàthanh thấpphụ âm trungลาlaathanh trungphụ âm thấpบาดbàatthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

กลาบาต nghĩa là sao băng.

Nghĩa của กลาบาต

Danh từ

  1. Sao băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchman; sentry; meteor; shooting star

Câu hỏi thường gặp

กลาบาต nghĩa là gì?

กลาบาต (danh từ) nghĩa là sao băng.

กลาบาต đọc thế nào?

กลาบาต đọc là gà-laa-bàat (phiên âm có dấu thanh), RTGS ka-la-bat; 3 âm tiết: gà (thanh thấp), laa (thanh trung), bàat (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.